Search Results for: Kana

kanarup knr~P [Cam M]

 /ka-na-ru:p/ (d.) đồng trinh = vierge. virgin.  kamei kanarup km] knr~P gái đồng trinh. virgin girl.

Kanaray knrY [Cam M]

 /ka-na-raɪ/ (d.) tên vua Champa (1541-1533) = nom d’un roi Campa. name of a Champa king.  

kanap kqP [Cam M]

 /ka-nap/ (d.) chả = espèce de hachis cuit dans les feuilles de bananier. kind of mince cooked in banana leaves. kanap ikan kqP ikN chả cá. baoh kanap _b<H kqP… Read more »

kanam kq’ [Cam M]

/ka-nʌm/ 1. (t.) tối trời (không trăng) = obscur, sans lune. dark, moonless.  tabiak nao dalam kanam sup tb`K _n< dl’ kq’ x~P ra đi trong lúc tối trời. kanam… Read more »

kanal kqL [Cam M]

 /ka-nʌl/ (đg.) nhớ = se souvenir. to remember.  kanal hai, juai wer kqL =h, =j& w@R nhớ nhé, đừng quên. do remember, don’t forget. _____ Synonyms:   hadar hdR, ndaom… Read more »

kanakei knk] [Cam M] [A, 56] kanikei kn{k]

/ka-na-keɪ/ (cv.) kanikei kn{k] /ka-ni-keɪ/ (đg. d.) cố vấn, huấn thị, lời khuyên = conseiller. advise, advisor. kanakei amâ caik wek knk] am% =cK w@K lời khuyên cha để lại.

kanai k=n [Cam M]

 /ka-naɪ/ 1. (d.) tiếng kể chỉ người con gái đã qua đời = terme employé par les gens de la famille pour désigner une femme défunte (pendant les cérémonies des… Read more »

kanah kqH [Cam M]

/ka-nah/ (d.) vòng thắt bằng mây = virole tressée en osier.  

kanâ kn%; [Cam M]

/ka-nɯ:/ 1. (đg.) cầu xin = demander, prier instamment. kanâ yang kn%; y/ cầu thần. kanâ drei di gru nao sang kn%; \d] d} \g~% _n< s/ xin cáo từ… Read more »