Search Results for: Kar

karung kr~/ [Cam M]

 /ka-ruŋ/ (đg.) rọng (cá) = nourrir les poissons en vivier, ou dans un bocal. karung ikan kr~/ ikN rọng cá (cho cá còn sống vào chậu hoặc vò nước để… Read more »

karuh kr~H [Cam M]

/ka-ruh/ (t.) xù xì = rugueux. rough. kalik karuh kl{K kr~H da xù xì = peau rugueuse. rough skin.

karo k_r% [Cam M]

/ka-ro:/ (t.) vững, ổn = fort, solide, ferme. strong, fine. kajap karo kjP k_r% khỏe mạnh = en bonne santé. healthy. gruk nan hu karo lei? \g~K nN h~% k_r%… Read more »

karik kr{K [Cam M]

/ka-ri:ʔ/ (t.) nhăn, nhàu nhó = froissé, fripé, chiffonné. mbaok karik _O<K kr{K mặt nhăn. aw karik a| kr{K áo nhàu nhò.

karih kr{H [Cam M]

 /ka-rih/ (t.) sờn = rongé par l’usage, usagé. garuh aw karih gr~H a| kr{H nhíp lại áo sờn = repriser un habit usé. _____ Synonyms:   klak k*K, rik r{K… Read more »

karem kr# [Cam M]

 /ka-rʌm/ 1. (đg.) ấp = couver (œufs). manuk daok karem mn~K _d<K kr# gà đang ấp trứng. 2. (đg.) chìm = couler, sombrer. galai karem dalam aia g=l kr# dl’… Read more »

karek kr@K [Cam M]

 /ka-rəʔ/ (đg.) đóng, nhốt = fermer, enfermer. to close, confine. karek bambeng kr@K bO$ đóng cửa = fermer la porte. close the door. karek pabuei dalam wal kr@K pb&] dl’… Read more »

karei kr] [Cam M]

 /ka-reɪ/ 1. (t.) khác = different, étrange. different, strange. ndom karei _Q’ kr] nói khác = parler différemment = speak differently. gruk karei \g~K kr] chuyện lạ = histoire étrange… Read more »