Search Results for: Kh

lakhun lA~N [Cam M] likhun

/la-kʱun/ (cv.) likhun l{A~N 1. (d.) phèn chua = alun. alum.  lakhun juk lA~N j~K phèn đen = couleur pour teindre en noir. black alum. lakhun mbong lA~N _OU phèn chua… Read more »

lakhah lAH [Cam M] likhah

 /la-kʱah/ (cv.) likhah l{AH (d.) lễ cưới = noces, mariage. wedding, marriage.  ngap lakhah ZP lAH làm lễ cưới = faire la cérémonie de mariage. get the wedding party. lakhah caga… Read more »

lakah lkH [Bkt.]

/la-kah/ (d.) sam (tran nhỏ có vị chua ăn được).  

kraih =\kH [Cam M] [Bkt.]

/krɛh/ 1. (t.) nhỏ. small. hajan kraih hjN =\kH mưa nhỏ. a little rain. 2. (t.) kraih-kraih =\kH-=\kH xột xoạt = onomatopée: frou-frou. onomatopoeia: rustling.  hajan kraih-kraih luic harei hjN =\kH-=\kH… Read more »

krah \kH [Cam M]

 /krah/ 1. (t.) lanh lẹ, sáng trí = agile, prompt, qui comprend vite. smart. sa ranaih krah s% r=nH \kH một đứa trẻ sáng trí. a smart child. krah hadah… Read more »

manângkrah mn/\kH [Cam M]

/mə-nɯŋ-krah/ manângkrah mn/\kH [Cam M] (d.)   kỹ thuật = technique = technique.  

khung A~/ [Cam M]

 /kʱuŋ/ (t.) thủm, nặng mùi = qui sent l’infection. infection smell. mbau khung O~@ A~/ mùi thủm = odeur dégagée par les femmes qui manquent d’hygiène, odeur des plaies infectées.