Search Results for: Khao

khaong _A” [A, 93]

 /kʱɔ:ŋ/ (t.) tạnh = qui a cessé de tomber. has stopped falling.  khaong hajan _A” hjN tạnh mưa, hết mưa = il ne pleut plus. it stopped raining.

khaon _A)N [A, 93] /

kʱɔ:n/ (d.) tuần trăng. khaon balan _A<N blN tuần trăng. _____ Synonyms:   bangun bz~N, klem k*#

khaol _A)L [Cam M]

 /kʱɔl/ (đ.) chúng = tous. all of, a group of. khaol dahlak _A<L dh*K chúng tôi = nous. we, us. khaol ita _A<L it% chúng ta = nous. we, us…. Read more »

khaok _A)K [Cam M]

 /kʱɔʔ/ (d.) mõ = crécelle.  khaok kabaw _A<K kb| mõ trâu = crécelle, pendue au cou des buffles. khaok tamrak _A<K t\mK niệt mõ = amulettes en étoffe, pendues au… Read more »

khao _A) [Bkt.]

 /kʱaʊ/ (d.) tin tức. news. brei khao thau \b] _A< E~@ cho biết tin tức. _____ Synonyms:   akhan aAN, anakhan anAN, pathau F%E~@

takhaok t_A)K [Cam M]

/ta-kʱɔʔ/ (d.) giày = soulier, chaussure. juak takhaok  j&K t_A<K mang giày = porter des chaussures.  

lok _lK [A, 449]

/lo:k/ (Skt. loka) (d.) đời, thế giới, vũ trụ = monde, univers, les gens; les êtres. daok di lok _d<K d} _lK sống trên đời = en ce monde, au… Read more »

kheldamal A@LdML [Cam M]

 /kʱʌl-da-mʌl/ (t.) nghẹn ngào = suffoqué, tourmenté. hamit khao druai, dahlak kheldamal oh ndom hu hm{T _A< =\d& dh*K A@LdML oH _Q’ h~% nghe tin buồn, tôi nghẹn ngào không… Read more »

kamraw k\m| [Cam M]

/ka-mraʊ/ (đg.) rên = geindre, se plaindre. asaih khaok kara kamraw a=sH _A<K kr% k\m| ngựa phi rùa kêu rên. ruak kamraw luic malam r&K k\m| l&|C ml’ đau bệnh… Read more »

kabar kbR [Bkt.]

/ka-bar/ (d.) đôi. sa kabar takhaok s% kbR t_A<K một đôi giày. _____ _____ Synonyms:   ayau ay~@, saong _s”