CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

BE BI BL BO BR BS BU
selected terms: 111 page 1 of 6
Balan Cam blN c' [Cam]
(Tên gọi các tháng trong lịch Cham = mois Cham = Cham months) . balan sa blN s% [Cam M]: tháng một = premier = January . balan dua blN d&% [Cam M]: tháng hai = deuxième = February More…
bier b`@R [Cam M]
(bài = carte à jouer = cards; playing card)) ___ Main bier hu siam o! miN b`@R h~% s`' o% ! = Playing card is not recommended
bih b{H [Cam M]
(nọc độc = venin, poison; poison) bih ula b{H ul% nọc độc rắn = venin du serpent = snake poison; bih kam b{H k' thời kỳ độc = période de calamités (= period of poison); tuk bih More…
bihu ꨝꨪꨨꨭꨩ [Cam M]
(cho được = en sorte de réussir.) ngap bihu ꨋꩇ ꨝꨪꨨꨭꨩ làm cho được = faisen sorte de réussir (= to be done, to be More…
bijhail ꨝꨪꨰꨏꩊ [Cam M]
(chen lấn = se faufiler (sneak))
bik ꨝꨪꩀ [Cam M]
(không dùng một mình = ne s’utilise pas seul = is not used alone, unused by itself) oh bik ꨅꩍ ꨝꨪꩀ không thể = impossible; oh bik mayau More…
bik=labik ꨝꨪꩀ = ꨤꨝꨪꩀ [Cam M]
(nơi = endroit = place)
bikal ꨝꨪꨆꩊ [Cam M]
(xấu = mauvais = bad)
bik… bik ꨝꨪꩀ... ꨝꨪꩀ [Cam M]
(càng... càng = plus… plus = more…more) bik ma-nyum bik mahu ꨝꨪꩀ ꨠꨐꨭꩌ ꨝꨪꩀ ꨠꨨꨭꨩ More…
bila ꨝꨪꨤꨩ [Cam M]
(ngà = ivoire, défense = ivory, tusk) bila limân ꨝꨪꨤꨩ ꨤꨪꨟꩆ ngà voi = défense d’éléphant; tagei bila More…
bilah ꨝꨪꨤꩍ [Cam M]
(trán = déformé, tordu, voilé = warped, twisted, overcast) baoh ridéh bilah ꨯꨝꨱꩍ ꨣꨪꨯꨕꨮꩍ More…
bilaih ꨝꨪꨰꨤꩍ [Cam M]
(xệ xuống = qui s’affaisse sous le poids, pendant (e)) ca-mbuai bilaih ꨌꨰꨡꨶ ꨝꨪꨰꨤꩍ môi xệ = aux lèvres lippues; More…
bilak bilal ꨝꨪꨤꩀ ꨝꨪꨤꩊ [Cam M]
(dành dụm = mettre en réserve petit à petit = saving) bilak bilal biyar thraiy ꨝꨪꨤꩀ ꨝꨪꨤꩊ ꨝꨪꨢꩉ More…
bilal ꨝꨪꨤꩊ [Cam M]
(lờn = usé par le frottement = over used) kawik ridéh bilal ꨆꨥꨪꩀ ꨣꨪꨯꨕꨮꩍ ꨝꨪꨤꩊ More…
bilang ꨝꨪꨤꩃ [Cam M]
(lang = bariolé, bigarré, tacheté = motley, spotted) limaow bilang ꨤꨪꨯꨟꨱꨥꨝꨪꨤꩃ bò lang = bœuf tacheté; kabaw More…
bilang ꨝꨪꨤꩃ [Cam M]
(sáo sậu = étourneau de l’Indochine = starling Indochina)
bilang ꨝꨪꨤꩃ [Cam M]
(sĩ quan = officiers (= officer))
bilaok ꨝꨪꨯꨤꨱꩀ [Cam M]
(lọ = flacon, crâne, noix = jar, bottle, skull, nuts) bilaok li-u ꨝꨪꨯꨤꨱꩀ ꨤꨫꨂꨩ sọ dừa = noix de More…
bilaot ꨝꨪꨯꨤꨱꩅ [Cam M]
(đùm khăn = nœud du sarong qui plié sur lui-même sert de poche pour mettre de menus objets = node sarong which folded on itself serves pocket to put small objects)
bilei ꨝꨪꨤꨬ [Cam M]
(gièm = médire = slander, impeachment)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS