CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

CA
selected terms: 116 page 1 of 6
ca-aua ca%& [Cam M]
((1) chửi bới = insulter, injurier = insult, abuse (2) chà = frotter = rub (3) xót = qui cause des aigreurs = causing heartburn ) — ca-aua mukkei ca%& m~Kk] chửi ông bà More…
cabak cbK [Cam M]
(đấm = donner des coups = thump, punch) ___cabak gep cbK g@P đánh đấm nhau = se donner des coups de poing, boxer = give punches, boxer .
cabaoh c_b+H
(vật = renverser (qq.) = reverse) ___cabaoh ka matai c_b+H k% m=t vật cho chết = renverser (qq.) pour tuer = reverse (qq.) to kill.
Cabik cb|K [Cam M]
(bị = sac tressé = woven bag)
cabik cb|K [Cam M]
(ném = jeter = throw)
cac cC [Cam M]
(hè = couloir extérieur, véranda = exterior corridor, veranda)
cada cd% [Cam M]
(đụn = dune = dune) ___cada cuah cd% c&H đụn cát = dune de sable = sand dune.
cadak cdK [Cam M]
(búng = donner une chiquenaude = filliping)
cadang cd/ [Cam M]
(người Sedang (Xê-Đăng) = Sedang = Sedang (people))
cadang cd/ [Cam M]
(cà – giang = terre grasse = loam) _palei cadang pl] cd/ làng Văn Sơn = village de Van-son = village Vanson
cadaow c_d+w [Cam M]
(cách tính = règle, formule = rule, formula.) ___cadaow sakawi c_d+w skw} công thức tính lịch = formule pour préparer le calendrier = formula to prepare the calendar
cadar cdR [Cam M]
(căng = tendre = tender) ___cadar kalik kubaw pacateng cdR kl|K k~bw F%ct$ căng da trâu cho thẳng = tirer la peau du buffle pour la tendre = pull the skin of the buffalo for tender. More…
cadeng cd$ [Cam M]
(Danhim (sông) = le Danhim (rivière de Dran) = Danhim river)
cadu cd~% [Cam M]
(dùng, chùng = détendu = relaxed) ___ yuek talei kanyi pacateng, palao talei ka-nyi y&@K tl] kv} F%ct$, p_l+ tl] kv} lên dây đờn cho thẳng, thả dây đàn cho dùng = serrer More…
cadua cd%& [Cam M]
(làm rẻ = diviser en deux = divided into two)
caga cg% [Cam M]
(chuẩn bị = préparer = prepare) ___caga jién nao pareng cg% _j`@N _n+ pr$ Chuẩn bị tiền đi Pháp = préparer de l’argent pour aller en France = prepare the money to go to France. More…
cagam cg' [Cam M]
(___gang tay (từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa = grand empan (longueur de l’extrémité du pouce à l’extrémité du majeur) = large span (length of the tip of the thumb to the tip of More…
cagaong c_g" [Cam M]
(ngoạm, tha đi = emporter avec la gueule (le bec...) = take with the mouth (the beak ...) ) ___ asau cagaong sa klaih rilaow as~@ c_g" s% =k*H r|_l+w chó tha một miếng thịt = le chien More…
cagrao c_\g+ [Cam M]
(ngồi chễm chệ = être assis en surplomb = sitting overhanging.)
Caguer cg&@R [Cam M]
(con trỉ = faisan = pheasant)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS