CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

GA GE GH GI GL GO GR GU
selected terms: 175 page 1 of 9
ga-al ga%L [Cam M]
(cây cóc chua = Spondias cythera.)
ga-ang ga/ [Cam M]
(nồng = âcre et fort = pungent and strong. )
ga-mraih g=\mH [Cam M]
(đằng hắng = toussoter pour attirer l’attention = sputter for attention. )
ga-mrem g\m# [Cam M]
((1) gầm = mugir = roar.) . mbaok mata ga-mrem _O+K mt% g\m# mặt quạo quọ = visage rébarbatif = face daunting.
ga-ndak gQ%K [Cam M]
(cây cóc = espèce d’arbre = tree species. ) . ga-ndak brah gQ%K \bH cây cóc gạo = espèce d’arbre = tree species.
ga-ndeng jua gQ$ j&% [Cam M]
(tịch mịch = calme, solitaire = quiet, solitary. ) . labik ga-ndeng jua lb|K gQ$ j&% nơi tịch mịch = endroit calme = quiet place.
ga-ndep gQ@P [Cam M]
(khuất = être caché = be hidden. ) . dep ga-ndep d@P gQ@P trốn kín = se cacher =
ga-ndi gQ} [Cam M]
(vạ = malheur, accident, histoire = misfortune, accident story. ) . ga-ndi ga-dha gQ} gD% [Cam M] vạ miệng = histoire, conséquence de paroles qui ont été dites = story as a result of More…
ga-njaok g_W+K [Cam M]
(gáo = louche (faite avec une noix de coco) = ladle (made with coconut). )
ga-nyaok g_v+K [Cam M]
(cái giủi = épuisette en bambou = bamboo scoop. )
gabak gbK [Cam M]
(đấm = frapper avec le poing = hit with fist. )
gac gC [Cam M]
(quay = retourner = return. ) . gac akaok gC a_k+K quay đầu = retourner la tête = turn.
gah gH [Cam M]
(bên phía = côté, face = side, surface. ) . daok halih sa gah _d+K hl|H s% gH ngồi xít sang một bên = écarte-toi sur le côté = turn away on the side.
gaha gh% [Cam M]
((d.) dinh thự = palais, maison princière.; palace, princely house. ) . kati-gaha kt} gh% [Cam M] dinh thự = palais, demeure princière.
gahak ghK [Cam M]
(khạc = expectorer = expectorate. ) . aia kahak a`% ghK đờm = crachat, mucosités = sputum, mucus.
gahluw gh*~w [Cam M]


((d.) cây trầm = bois d’Aigle.; Agarwood Trees. ) ◊ ((d.) người giữ rừng trầm = gardien de la forêt, du bois d’Aigle.; guardian of agarwoood trees.)
gahul gh~L [Cam M]
((d.) tên vua Chàm = nom d’un roi Cam.; name of a Champa king.)
gahur gh~R [Cam M]


((d.) động cát = dune de sable.; sand dune. ) ◊ ((d.) nghĩa địa người Bàni = cimetière Bani.; Bani cemetery. )
gahéh g_h@H [Cam M]
(dân thường = gens ordinaires = ordinary people. )
gai =g [Cam M]


((đg.) kéo ngã tới = attirer en penchant.; attract by leaning. ) . gai lu aia manyum =g l~% a`% mv~' kéo lu nước ngã tới mà uống = pencher la jarred vers soi pour boire = More…
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS