CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

HA HE HI HL HR HT HU
selected terms: 13 page 1 of 1
hu h~% [Cam M]
(có được = avoir, obtenir = have, get. ) . jang hu j/ h~% cũng có = il y a aussi = there also.
hua h&% [Cam M]
(kéo = tirer, traîner = pull, drag. )
huai =h& [Cam M]
(sót = omettre, omis =omit, omitted. )
huak h&K [Cam M]
(ăn cơm = manger du riz = eat rice. ) . huak padai haluw mada h&K p=d hl~w md% cúng lúa sớm = faire l’offrande du premier riz (les prémisses de la moisson) = be offering the first More…
hue h&^ [Cam M]
(Huế = Huê =Hue (province). )
huec h&@C [Cam M]
(sợ = craindre = fear, be afraid. ) . huec ka-nda h&@C kQ% kinh sợ = avoir une crainte révérentieuse de = have a reverential fear of.
huel h&@L [Cam M]
(bốc lên = s’élever en fumée = ) . aia huel a`% h&@L hơi nước bốc lên = la vapeur d’eau monte = steam ascends.
huer h&@R [Cam M]
(nhà chiêm tinh học, nhà thiên văn = astrologue, devin = astrologer, soothsayer. )
huh h~H [Cam M]
(làng Thái Hòa = village de Thái-hòa = Thaihoa village. )
huic h&|C [Cam M]
(húp = (en aspirant) boire =(drawing) drink. ) . huic aia bai h&|C a`% =b hớp canh = boire le potage en l’aspirant = drink soup inhaling.
huit h&|T [Cam M]
((1) thổi sáo miệng = siffler = whistle. (2) thủng = transpercé = pierced. ) . hluh sa gilaong huit h)H s% g|_l" h|&T lủng một lỗ thủng = percé d’un trou = More…
hun h~N [Cam M]
(ngửi, hít = sentir, renifler = feel, smell. )
huén _h&@N [Cam M]
(huyền = jais = ) . kaong huén _k" _h@N vòng huyền = anneau en jais = ring made jet.
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS