CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

JA
selected terms: 25 page 1 of 2
ja j% [Cam M]
(tên, danh (trai) = le dénommé = the so-called (male). ) . ja-Ka khing mâng Nye jk% A|U m;U v^ tên Ca lấy thị Nhơ = le dénommé Ka se marie avec la dénommée No = the so-called Ka marries More…
ja a-nguei j%-az&] [Cam M]
(ông từ giữ y phục các vua chúa Chàm = gardien des trésors = guardian of treasures. )
ja-nyaok j_v+K [Cam M]
(vợt = épuisette (à poissons) = Scoop (fish). )
ja-nyay jvY [Cam M]
(rau câu = conferve = preferves. )
ja-nyeng jv$ [Cam M]
(vũ nữ lễ (rija) = danseuse de la fête de rija = dancer of the rija festival. )
ja-nyuk jv~K [Cam M]
(ông mai = entremetteur = pimp. ) . juk ja-nyuk puec lakei j~K jv~K p&@C lk] cậy mai đi hòi rể = recourir à un entremetteur pour faire la demande en mariage = resort to a More…
jabak jbK [Cam M]
(châm, chích = piquer = prick. ) . jalikaow jabak jl|_k+w jbK con ong chích = l’abeille pique = the bee stings.
jaban jbN [Cam M]
(bệ, bàn thờ = table, autel = table, altar. )
jabar jbR [Cam M]
(chịu đau = indifférent à la souffrance = indifferent to the suffering. )
jabar jbR [Cam M]
(có gồng = invulnérable = invulnerable. ) . sarak adamâh jabar rup srK admH jbR r~P vẽ bùa gồng mình = dessiner un signe magique sur le corps pour se rendre invulnérable = draw a More…
jabat jbT [Cam M]
(lạy = se prosterner = kowtow. ) . jabat thulam jbT E~l' kính lạy = se prosterner respectueusement = prostrate respectfully.
jabuol j_b&L [Cam M]
(quân lính = soldat = soldier. ) . panraong jabuol " j_b&L tướng binh (quân đội) = généraux et soldats (armée) = generals and soldiers (Army).
jaga jg% [Cam M]
(chực hờ, chuẩn bị = épier, guetter = watch, listen. ) . mayao jaga pah takuh m_y+ jg% pH tk~H mèo chực vồ chuột = le chat se tient aux aguets pour attraper la souris = the cat lies More…
jagak jgK [Cam M]
(chà gặt = coupe-coupe = machete. )
jah jH [Cam M]
((1) con giông = grand lézard = large lizard. (2) phát = défricher = reclaim. ) . jah puh jH p~H phát rẫy = défricher le champ sur brûlis = clear the field to burn. More…
jai =j [Cam M]
((1) thắng = vaincre =win. (2) nổi = pouvoir = power. (3) tấp = rejeter = reject. (4) mề = gésier = gizzard. ) . masuh jai ms~H =j thắng trận More…
jaih =jH [Cam M]
(nhét = enfoncer, introduire = sink, insert. ) . jaih mahlei ngap patal =jH mh*] ZP ptL độn bông làm gối = bourrer de coton pour faire un oreiller = cotton stuffing for a pillow. More…
jaik =jK [Cam M]
(gần = près = close, near. ) . jaik gep =jK g@P gần nhau = près l’un de l’autre = close to each other.
jajuh jj~H [Cam M]
(nhăn = ridée = wrinkled. ) . kalik jajuh kl|K jj~H da nhăn = peau ridée = wrinkled skin.
jak jK [Cam M]
(bước lên = monter, gravir =go up, climb. ) . jak di li-nyan jK d} l|VN bước lên thang = monter l’escalier = up the stairs.
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS