CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

RA RE RI RO RU
selected terms: 178 page 1 of 9
ra r% [Cam M]
(người = personne.) . ra kade r% kd^ hoạn quan = eunuque; . ra ganup r% gn~P người quý phái = gens nobles; . ra madaong r% m_d" người phu = auxiliaire, aide; More…
rabait r=bT [Cam M]
(nằm liệt = être étendu et ne pouvoir se relever.) . ruak rabait r&K r=bT bệnh nằm liệt = être malade et contraint à rester couché.
rabang rb/ [Cam M]
(cầu = pont.) . ngap rabang ZP rb/ làm cầu = faire un pont. Synonym: tacua
rabaong r_b" [Cam M]
(mương = canal = channel.) . rabaong inâ r_b" in% mương cái = canal principal; . rabaong anâk r_b" anK mương con = rigole; . rabaong lah r_b" lH More…
rabap rbP [Cam M]
(đờn cò = vièle à 2 cordes.) . rabap mari rbP mr} đờn địch = instruments à cordes.
rabha rB% [Cam M]
(phân, chia = partager.) . rabha dua rB% d&% phân hai = partager en deux; . rabha hatai rB% h=t tình nghi = soupçonner; . nâh rabha nH rB% phân chia = More…
rabi ul ahiér rb} uL a_h`@R [Cam M]
(tháng 4 Hồi giáo = 4e mois de l’année musulmane.)
rabi ul awal rb} uL awL [Cam M]
(tháng 3 Hồi giáo = 3e mois de l’année musulmane.)
rabuk rb~K [Cam M]
(bão = ouragan.) . rabuk tathaow rb~K t_Ew mưa bão = tempête et pluie (typhon). . rabuk kayau rb~K ky~@ chòm cây = bosquet.
rabuk kayau rb~K ky~@ [Cam M]
(chòm cây = bosquet.)
rabuk tathaow rb~K t_Ew [Cam M]
(mưa bão = tempête et pluie (typhon).)
rabung rb~/ [Cam M]
(măng (tre) = pousse (de bambou).) . sa akaok rabung s% a_k+K rb~/ một đọt măng = une poussse; . rabung par rb~/ pR măng cao = pousse avancée (déjà haute); . More…
rabuw r%b~w [Cam M]
(ngàn = mille = thousand.)
racaow r_c+w [Cam M]
(tắm gội = se baigner, se laver.) . racaow pahacih r_c+w F%hc|H gội cho sạch = se baigner pour être propre; . racaow akaok r_c+w a_k+K gội đầu = se laver la More…
racem rc# [Cam M]
(giòn = brisant, cassant.) . ahar racem ahR rc# bánh giòn = gâteau croquant.
raci rc} [Cam M]
(loại hoa đẹp = espèce de belles fleurs.)
racih r%c|H [Cam M]
(họa sĩ = peintre.)
rada rd% [Cam M]
(gác = étagère.) . rada ging rd% g|U giàn bếp = étagère de cuisine; . rada sir rd% s|R trần = plafond; . rada ciéw rd% _c`@w gác chiếu = More…
radai r=d [Cam M]
(ống bể = soufflet de forge.) . duei radai d&] r=d (thụt bể): hơi thở người sắp chết = souffler avec le soufflet, pousser des soupirs qui annoncent la mort prochaine.
radak rdK [Cam M]
(thứ tự = ordre.)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS