CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

SA SE SI SO SR SU
selected terms: 107 page 1 of 6
sa s% [Cam M]
(một = un.) . sa baoh s% _b+H một trái = un fruit; . sa phun s% f~N một cây = un arbre; . sa mbaik taow s% =OK _t+w một con dao = un couteau; . sa ratuh s% More…
saai x=I [Cam M]
(anh, chị = grand frère, grande sœur.) . adei saai ad] x=I anh em = frères et sœurs.
sadah sdH [Cam M]
(ví như = comme.) . nyu nan sadah yau tuai min v~% nN sdH y~@ =t& m|N người ấy ví như khách vậy = cette personne est tout comme un invité.
sahlak s%h*K [Cam M]
(xướt = écorcher.) . sahlak takau tangin s%h*K tk~@ tz|N xướt móng tay = s’écorcher le doigt; . sahlak tian s%h*K t`N chạm lòng, phật lòng = blesser la sensibilité de qq. More…
sai =x [Cam M]
(dường như = comme.) . nyu sanak chai yang sak v~% xqK =x y/ xK nó dữ như hung thần = il est méchant comme un mauvais génie. Synonym: yau ; dreh
saih =xH [Cam M]
((1) gấp lại. (2) khuỷa tay.) . saih tabiak =xH tb`K nới thêm = rallonger. . saih tamâ =xH tm% rút bớt = raccourcir. . saih maleng =xH ml$ hiển vinh = More…
saih maleng =xH ml$ [Cam M]
(hiển vinh = glorieux, illustre.)
saih tabiak =xH tb`K [Cam M]
(nới thêm = rallonger.)
saih tamâ =xH tm% [Cam M]
(rút bớt = raccourcir.)
saiw =xw [Cam M]
((nổi)đóa = se mettre en colère.)
sak (1) xK [Cam M]
(bỗng chốc = soudain) . sak nyu mboh xK v~% _OH... bỗng nó thấy... = soudain il vit… . sak-sak xK-xK thỉnh thoảng = de temps en temps. . sak-sak mang nyu mai xK-xK More…
sak (2) xK [Cam M]
(hồn = impoli.) . duis sak d&|X xK tội lỗi. . ayuh sak ay~H xK trường thọ. . sak caba xK cb% độc dược = poison.
sak caba xK cb% [Cam M]
(độc dược = poison.)
sak-sak xK-xK [Cam M]
(thỉnh thoảng = de temps en temps.) . sak-sak mang nyu mai xK-xK m/ v~% =m thỉnh thoảng mới thấy nó đến = de temps en temps on le voit venir; . sak mboh sak lahik xK _OH xK lh|K More…
saka s%k% [Cam M]
(miễn = pourvu que.)
sakalat x%klT [Cam M]
(nỉ = drap, étoffe de laine.)
sakarai x%k=r [Cam M]
(triết lý = philosophie.)
sakawi x%kw} [Cam M]
(lịch = calendrier.)
sakban xKbN [Cam M]
(tháng 8 Hồi giáo = 8e mois de l’année musulmane.)
sakmajây xK-mj;Y [Cam M]
(hung dữ = méchant, cruel.)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS