CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

TA TE TH TI TO TR TU
selected terms: 438 page 1 of 22
singha s|Uh%
(sư tử = lion.)
taaiak ta`K [Cam M]
(bóp = presser, masser.) Synonym: tapait
taamak t%aMK [Cam M]
((1) con đom đóm = luciole ; (2) chớp = éclair.)
taaong t_a" [Cam M]
(xương ống chân = tibia.)
taayuh t%ay~H [Cam M]
(kên kên chúa = roi des vautours.)
taba tb% [Cam M]
(lạt = fade.) . aia masem daok taba a`% ms# _d+K tb% canh còn lạc. . aia taba a`% tb% nước ngọt. . taba-tabac tb%-tbC lừng khừng = stupide. . taba-suait tb%-=x&T More…
tabaauer tba&@N [Cam M]
((1) sa mù = brouillard. (2) hừng đông, ánh sáng nhiều màu sắc.)
tabak tbK [Cam M]
(đấm = poignarder.)
tabaong t_b" [Cam M]
(dò = sonder.) . tabaong tian t_b" t`N dò lòng = sonder le coeur (de qq.). . tabaong radéh t_b" r_d@H chà von = bordure supérieure des ridelles de la charrette.
tabaow t_b+w [Cam M]
(cây sậy = Phragmites Karka)
tabauh tbuH [Cam M]
(nực = d’une chaleur étouffante.) Synonym: blau
tabel mbaok tb@L _O+K [Cam M]
(lì lợm = obstiné, buté, tétu.)
tabem tb# [Cam M]
(ương (ươm) = faire germer.) . ben tabem kayau b@N tb# ky~@ vườn ương cây = pépinière. . tabem phun pieh pala di balan hajan anak tb# f~N p`@H pl% d} blN hjN aqK ương cây để trồng More…
tabeng tb$ [Cam M]
((1) hộc giếng = revêtement d’un puits. (2) suy ngẫm = méditer, réfléchir. (3) dò = sonder. (4) Làng Thành Ý = village de Thành-y.)
tabha tB% [Cam M]
((1) chuối bà hương = espèce de bananes. (2) giả thuyết, giả sử (3) thứ hai. ) . anâk tabha anK tB% con thứ hai.
tabhabhak tB%BK [Cam M]
(vạn vật = tous les êtres.) . tabhabhak di ngaok dunya ni tB%BK d} _z+K d~Ny% n}vạn vật trên thế giới này .
tabiak tb`K [Cam M]
(ra = sortir.) . tabiak di sang tb`K d} s/ ở trong nhà ra = sortir de la maison; . tabiak lingiw tb`K l|z|w ra ngoài = sortir dehors; . tabiak mbeng lingiw tb`K O$ l|z|w More…
tabik tb|K [Cam M]



(bị, túi sách = sac.) . tabik jih dalah tb|K j|H dlH túi thổ cẩm ; . buh dalam tabik b~H dl' tb|K bỏ trong bị. . ba tabik nao darak pieh tek baoh kayau b% tb|K _n+ More…
tablah tb*H [Cam M]



(nẻ = fendu, se fendre.) . patuw tablah pt~w tb*H đá nẻ = rocher fendu. ◊ (mâu thuẫn = contradictoire;) . panuec tablah pn&@C tb*H lời nói mâu thuẫn = paroles More…
tablait t=b*T [Cam M]



(trật = se déboiter, se démettre.) . tablait takai t=k t=b*T trật chân = se démettre le pied; ◊ (lịu = être désorienté par la présence des autres.) . ndom tablait panuec More…
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS