CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

U UG UH UK UL UM UN UP UR US UT UW
selected terms: 26 page 1 of 2
u u% [Cam M]


((d.) ký hiệu ghi nguyên âm thứ 3 trong bộ chữ Akhar Thrah.) ◊ ((d.) trò chơi du (u mọi) = jouer aux barres.) . main u mi|N u% chơi du. ◊ ((t.) thiếu = More…
ugha uG% [Cam M]


===> xem agha aG% [Cam M]
uh uH [Cam M]


((đg.) lùi = cuire sous la cendre.) . uh habei uH hb] lùi khoai = cuire des patates sous la cendre; . uh di habuw uH d} hb~w lùi vào tro (nóng). ◊ ((đg.) hơ More…
uk uK [Cam M]


((d.) cái vò.) . uk masin uK ms|N vò mắm. ◊ ((d.) cuống họng = cavité de la gorge.) ◊ ((d.) uk uK [Cam M] làng Gia Bú = village de Gia-bu.)
ukdamuk uKdm~K [Cam M]


((t.) khao khát, hăm hở, háo hức = avoir un ardent désir.) . ukdamuk hagait di kadha nan kac uKdm~K h=gT d} kD% nN kC chẳng hăm hở chuyện đó làm gì. . ukdakmuk hu nao aiek phim More…
ukhin uA|N [Cam M]


((c.) không nên, cấm kỵ = interjection Cam, visant à interdire à qq. l’accès de qq. ch, à cause de son importance ou de sa valeur sacrée.) . gruk ni ukhin \g~K n} uA|N việc làm này là More…
ul-ul uL-uL [Cam M]


((d.) o-ó-o (tiếng gà gáy) = onomatopée du chant du coq.)
ula ul% [Cam M]


((d.) rắn = serpent.) . ula bih ul% b|H rắn độc = serpent venimeux; . ula klan ul% k*N rắn giun = serpent fouisseur; . ula calbom ul% cL_b' rắn lục = More…
um u' [Cam M]


((đg.) vói, với = étendre la main pour saisir qq. ch. ; se pencher en avant pour atteindre qq. ch.) . um nao paik baoh u' _n+ =pH _b+H với lên hái trái. . um tagok More…
umar umR [Cam M]


((d.) Omar = Omar.)
umat umT [Cam M]


((d.) chúng sinh = le commun des mortels.) . umat dalam manal thu rambah umT dl' mqL E~% rOH chúng sinh trong vòng khổ lụy. ◊ ((d.) umat umT [Bkt.] thiên More…
un uN [Cam M]


((d.) heo = porc.; (d.) nước bào thai mạc = liquide amniotique.)
uni un} [Cam M]


((d.) bây giờ = maintenant.) . dahlak nao uni dh*K _n+ un} tôi đi bây giờ. . hajan uni hjN un} mưa bây giờ. . uni-uni un}-un} [Cam M] này đây = juste maintenant. More…
unta uNt% [Cam M]


((d.) lạc đà = chameau.)
upak upK [Cam M]


((cn.) hapak hpK. ; (d.) đâu = où?) . ong daok upak? o/ _d+K upK ông ở đâu? = Où habitezvous?; ◊ ((p.) upak mada upK md% không hề = jamais;) . upak mada More…
ur uR [Cam M]


===> xem auel a&@L [Cam M].
urai u=r [Cam M]


((cv.) rai =r. ; (d.) triều đại, đời = dynastie, règne, vie.) . urai patao Po Klaong Garai u=r p_t+ _F@ _k*" g=r triều đại vua Po Klaong Garai. . urai ni u=r n} More…
urak urK [Cam M]


((d.) lúc, tại thời điểm = moment.) . urak ni urK n} lúc này, bây giờ = maintenant.
urang ur/ [Cam M]


((d.) người, người ta = personne, les gens.; people, person) . oh mboh sa urang halei oH OH s% ur/ hl] chẳng thấy người nào. . ndom balei urang _Q' bl] ur/ nói xấu More…
urdhul uRD~L [Bkt.]


((d.) đám bụi, mù bụi trên cao .) . urdhul takaplung uRD~L tkp*~/ bụi mù tung bay.
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS