CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

WA WE WI
selected terms: 39 page 1 of 2
wa w% [Cam M]


((d.) bác = oncle, tante.) . wa lakei w% lk] bác trai (anh mẹ) = oncle maternel (le grand frère de la mère); . wa kamei w% km] bác gái (chị mẹ) = tante maternelle (la More…
wac wC [Cam M]


((chm.) vạt = portion de labour.) . la-aua abih wac la%& ab|H wC cày hết vạt. ◊ ((đg.) móc = accrocher, s’accrocher.) . daruai wac d=r& wC gai móc More…
wah wH [Cam M]


((đg.) câu (cá) = pêcher à la ligne.) . wah ikan wH ikN câu cá = pêcher le poisson à la ligne; . hager wah hg@R wH cần câu = canne à pêche; . asar wah asR wH More…
wahi wh} [Tra.]


((d.) châm ngôn, lời răn.)
wai =w [Cam M]


((đg.) giăng = déployer sa toile (araignée).) . galamâng wai gl|m/ =w nhện giăng = l’araignée tisse sa toile.
waih =wH [Cam M]


((đg.) ghé = aborder, accoster.) . waih tamâ padei =wH tm% pd] ghé vào nghỉ = entrer se reposer; ◊ ((t.) tắt = raccourci.) . jalan waih jlN =wH đường tắt = More…
wailwail =wL-=wL [Cam M]


((t.) tiếng ve sầu = onomatopée du chant de la cigale.)
wait =wT [Tra.]


((t). lẹ.) . nao wait nao! _n+ =wT _n+! đi lẹ lên! ◊ ((p.) mới, tức thì.) . amaik barau nao wait min a=mK br~@ _n+ =wT m|N mẹ mới đi tức thì. . More…
waiwai =w=w [Cam M]


((cv.) wewe w^w^ [Tra.]; (p.) thỉnh thoảng, thấm thoát = de temps à autre.) . nyu ngap waiwai min v~% ZP =w=w m|N thỉnh thoảng nó mới làm. . waiwai tel harei paguen blaoh More…
waiy =wY [Cam M]


((t.) cong, méo = sinueux, tordu.) . jalan waiy jlN =wY đường cong = chemin sinueux; . waiy cambuai =wY c=O& méo miệng = qui a la bouche tordue. . waiy-weng More…
wak (1) wK [Cam M]


((đg.) gỡ = décrocher, défaire.) . wak pateng wK pt$ gỡ lưới = décrocher le filet. . wak ikan di nyuel wK ikN d} v&@L gỡ cá trong lưới. ◊ ((d.) cái vá More…
wak (2) wK [Cam M]


(gốc từ: waktu wKt~%. ; (d.) giờ hành lễ = heure de célébration.) . wak sapuhik bramguh (Po Adam) wK sp~h|K \b'g~H (_F@ ad') hừng đông (giờ Adam) = Aurore (heure More…
wak (3) wK [Cam M]


((d.) wak wK [Cam M] chim vạt (chim diệc sao) = butor.) . ciim wak c`[ wK chim vạt (chim diệc sao) = butor. ◊ ((d.) wak wK [Cam M] chim cút = caille.) . More…
wakak wkK [Tra]


((d.) lần, khoảnh khắc.) . limâ wakak l|m% wkK năm lần (lặp lại). ◊ ((d.) mục, tiểu mục. (d.) nhóm toán.)
wakwal wKwL [Tra.]


((t.) kỳ khôi, kỳ cục.) . kamei wakwal mblait huec di sang (DN) km] wKwL =O*T d} s/ đàn bà kỳ khôi là đàn bà sợ nhà (tối).
wal wL [Cam M]


((d.) chuồng = étable.) . ngap wal lamaow ZP wL l_m+w làm chuồng bò. . juai pablei kabaw po wal (tng.) =j& F%b*] kbw _F@ wL đừng bán trâu chủ chuồng (trâu đầu đàn). More…
wan wN [Cam M]


((d.) đoạn = partie, segment.) . parabha tapuk hu nok hu wan F%rB% tp~K h~% _nK h~% wN phân quyển sách ra thành từng mục từng đoạn. ◊ ((d.) wan wN [Tra.] More…
wang w/ [Cam M]


((đg.) chặn = arrêter, bloquer.) . wang kabaw w/ kbw chặn trâu = arrêter les buffles. ◊ ((đg.) wang w/ [Tra.] bao vây.) . wang mâk w/ mK vây bắt. . More…
wanna wNq% [Tra.]


((d.) cung cách, sắc thái.)
waok _w+K [Tra.]


((t.) thái quá.)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS