CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

YA YE YO YU
selected terms: 50 page 1 of 3
ya y% [Cam M]


((t.) thứ = espèce, ordre, rang.) . ya sa y% s% thứ nhất = premier; . ya dua y% d&% thứ nhì = deuxième; . ya klau y% k*~@ thứ ba = troisième; . akan ya More…
yah yH [Cam M]


((đg.) dỡ, phá = défaire, démonter.) . yah sang yH s/ dỡ nhà = démonter la maison; . yah pabrai yH F%=\b phá hủy, phá vỡ = saper, démolir. ◊ ((đg.) yah-yac More…
yaih =yH [Cam M]


((đg.) khoe = vantard.) . yaih drei =yH \d] khoe mình, tự cao = se vanter.
yak (1) y%K [Cam M]


((đg.) giơ, đưa ra = lever.) . yak tangin y%K tz|N giơ tay = lever le bras; . yak tagok y%K t_gK giơ lên = élever. . yak balai y%K b=l đưa cánh tay = faire More…
yak (2) yK [Cam M]


((đg.) thưa kiện = accuser, dénoncer.) . yak gep yK gWP kiện nhau = s'accuser mutuellement; . yak bak yK bK kiện cáo = faire une dénonciation; . ngap hamu biai More…
yakhak yAK [Tra.]


((t.) bần cùng.) . uarng yakhak ur/ yAK kẻ bần cùng.
yakyum yKy~' [Cam M]


((t.) sum vầy, đoàn tụ = rassembler.) . yakyum jum pataom (tng.) yKy~' j~' F%_t> khỏe mạnh hòa thuận sum vầy.
yal yL [Tra.]


((d.) khúc hát.)
yam y' [Cam M]


((đg. d.) bước = pas, avancer d’un pas.) . yam takai y' t=k bước chân = un pas; . yam klau yam y' k*@~ y' bước ba bước = avancer de 3 pas; . yam nao More…
yam y' [Cam M]
(bước = pas, avancer d’un pas = step, one step forward.) ___yam takai y' t=k bước chân = un pas = step.
Yamamah ymmH [Tra.]


((d.) tên một vị thần.)
yamaora y_m+r% [Tra.]


((d.) cá chốt.)
yamân ymN [Cam M]


((t.) ngọt = sucré.) . bangi yamân bz} ymN ngọt ngào, ngon ngọt = bon et sucré, succulent; . ahar yamân ahR ymN bánh ngọt = gâteau sucré; . yaman-ndait More…
yang y/ [Cam M]


((d.) thần = esprit, génie.) . hiat yang h`T y/ mời thần = invoquer le génie. . yang cannâk y/ cNnK thần âm hệ, thần mặt trăng = la Lune (divinisée); . yang adityak More…
yani yn} [Cam M]


((tr.) như vậy, như thế = ainsi.)
yaok _y+K [Cam M]


((cv.) sayaok s_y+K [Tra.] ; (đg.) trách = gourmander.) . brei urang mbeng galac yaok \b] ur/ O$ g=gC _y+K cho người ăn rồi lại trách. . yaok-yer _y+K-y@R [Cam M] More…
yaom _y> [Cam M]


((p.) chỉ = seulement, ne… que .) . yaom sa harei _y> s% hr] chỉ một ngày = seulement un jour; . yaom sa ka-ndaom _y> s% k_Q> chỉ một bụm = More…
yaong (1) _y" [Cam M]


((d.) cây muồng, nhông = Diospyros decandra.) . hawei yaong hw] _y" roi nhông.
yaong (2) _y" [Cam M]


((đg.) ăn chực, ăn nhờ = aux dépens des autres.) . yaong mbeng _y" O$ ăn chực = manger aux dépens des autres; . nao yaong _n+ _y" đi ăn nhờ = aller vivre au More…
yap yP [Cam M]


((đg.) đếm, kể = compter.) . yap jién yP _j`@N đếm tiền = compter l’argent; . oh yap oH yP không kể = ne pas tenir compte de; . yap bak ratuh yP bK r%t~H đếm đủ More…
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS