CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬

selected terms: 3,508 page 1 of 176
a
(ký hiệu ghi nguyên âm đầu của bộ chữ Akhar thrah)
aban ab; [Cam M]
((v. aussi ban) xà-rông màu của phụ nữ = jupe rayée, sarong de couleur (pour les femmes).; striped skirt , sarong color (sarong female color)) aban gaoh ab˜ Og@H = xà-rông trơn (thường)= More…
abaoh a_b+H[Cam M]
(abaoh (v. aussi baoh) quả,trái; fruit.)
abaw abw [Cam M]
(ốc = coquille, coquillage.; (d) snails) abaw saralang abw srl/ ốc xà cừ = coquille à nacre; abaw lingik abw l{z{K ốc sên = escargot; abaw lan abw lN ốc đất = More…
abih ab{H [Cam M]
(hết, tất cả = fini, finir, tout, tous; finish, done, no more) abih drei ab{H \d] tất cả = tous = all (all of you); abih cih ab{H c{H hết sạch = complètement fini = More…
abiléh ab{_l@H [Cam M]
((d.) ma quỷ = démon.)
Abraham - ꨝꨪꨣꨨꨪꩌ
ꨝꨪꨣꨨꨪꩌ (Birahim) : Abraham ꨁꨝꨩꨣꨨꨪꩌ (Iba'rahim) : Abraham
abu ab~% [Cam M]
(cháo ≠ bouillon, soupe) See also: bu
abuk ab~K [Cam M]
(cái vụ = petite jarre ronde.)
ac aC [Cam M]
(xao lãng = ne pas s'occuper de) ___anâk ac di amaik anK aC d} a=mK con không mến mẹ nữa = le fils ne porte plus attention à sa mère.
acaow a_c+w [Cam M]
(chủ chăn = gardien en chef des troupeaux)
acar acR [Cam M]
(thầy đạo Bà-ni = prêtre Bani) ___acar samurah acR xm~rH thầy mới thọ giáo = prêtre novice.
acung ac~/ [Cam M]
(trai = Solen hyria (coquillage))
ada ad% [Cam M]
(vịt = canard) ___ada aia ad% a`% vịt nước = canard sauvage; ada siim ad% s`[ vịt xiêm = canard de barbarie.
adac adC [Cam M]
(gián đoạn= interrompu;) ___adac mang liwik adC m/ l{w{K gián đoạn từ lâu = interrompu depuis longtemps.
adakan a%dkN [Cam M]
(con của Po Nagar = fille de Pô nagar.)
adam ad' [Cam M]
(Adam adong)
adamâh a%dmH [Cam M]
(bùa vẻ = dessins magiques (= magical drawings)) ___ cih adamâh c{H a%dmH = họa bùa = faire des dessins magiques (= make magical drawings); ator adamâh a_tR a%dmH = đeo bùa = More…
adan adN [Cam M]
(khuyên bảo = exhorter (= advice, prompt, recommend)) ___adan yah adN yH = phân tích = exposer en détail (= explain in detail)
adaoh (brah) a_d+H (\bH) [Cam M]
(trộng (gạo) = entier, non brisé (grain de riz) (= whole, not broken (grain of rice))..)
Chăm - Việt - Pháp CHAM DICTIONARY
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS