CHAM DICTIONARY | www.nguoicham.com |
6
A B C D E G H I J K L M N O P R S T U W Y l
¬
U UG UH UK UL UM UN UP UR US UT UW

urai u=r [Cam M]


 
-- (cv.) rai =r.
Vi.(d.) triều đại, đời = dynastie, règne, vie.

. urai patao Po Klaong Garai u=r p_t+ _F@ _k*" g=r triều đại vua Po Klaong Garai.

. urai ni u=r n} [Bkt.] thời nay, thời hiện đại.
. urai ni amaok mbeng basei (PC) u=r n} a_m+K O$ bs] đời này mọt ăn sắt (ý nói nhiều chuyện đảo lộn).
to main page Cham Key-BoardAT Cham ConvertTranscription AT ChamFeedbackLogin top of page
Copyright © Nguoicham-Dictionary. All Rights Reserved Admin User XHTML | CSS