Search Results for: Ring

ring r{U [Cam M]

/riŋ/ 1. (d.) chè bánh canh = espèce de potage sucré. abu ring  ab~% r{U chè bánh canh = espèce de potage sucré. 2. (đg.) sàng = tamiser. ring brah r{U… Read more »

xâu | | string

(đg.)   \s{U sring    /sri:ŋ/ to string.  xâu cá \s{U ikN sring ikan. xâu cá trên cái xâu \s{U ikN d} s\n{U sring ikan di sanring.  

thring \E{U [Cam M]

  I.  thring \E{U /tʱri:ŋ/ 1. (đg.) xỏ xâu = enfiler. thring mrai tamâ jarum \E{U =\m tm% jr~’ xỏ chỉ vào kim. 2. (đg.) ngáy = ronfler. ndih thring Q|H \E{U… Read more »

sring \x{U [Cam M]

/sri:ŋ/ (đg.) xỏ, xâu = enfiler. sring ikan sa sanring  \x{U ikN s% x\n{U xâu cá một xâu. sring mrai tamâ jarum  \x{U =\m tm% jr~’ xỏ sợi chỉ vào… Read more »

dâng nước | | bring water

dâng nước, dẫn nước vào đồng 1. (đg.)   F%Q{K a`% pandik aia    /pa-ɗi:ʔ – ia:/ bring water to (the field). 2. (đg.)   F%t&] a`% patuei aia    /pa-tuɪ –… Read more »

hanring h\n{U [Cam M]

/ha-nri:ŋ/ (cv.) sanring s\n{U (d.) dây xâu = brinc de jonc ou d’herbe pour enfiler qq. ch..  sring ikan di hanring \s{U ikN d} h\n{U xâu cá trong xâu =… Read more »

karah krH [Cam M]

/ka-rah/ 1. (d.) nhẫn = bague. ring.  karah mata krH mt% cà rá mắt = bague à châton. kitten ring. karah bong krH _bU nhẫn = bague. ring. karah tuk… Read more »

chuỗi | | string

(d.)   av~K anyuk    /a-ɲu:ʔ/ string. xâu chuỗi _r<H av~K raoh anyuk. rosary. chuỗi hạt av~K asR anyuk asar. string of beads, necklace. chuỗi vàng av~K mH anyuk mâh. golden… Read more »

hầm, nóng bức | | sweltering

phả hơi nóng, tỏa hơi nóng, tỏa nhiệt (đg.)   hL hal    /ha:l/ stifling, sweltering; radiate heat. hầm nóng bức nực nội hL b*~| hal bluw. suffocating. trời trưa nắng… Read more »

sanring s\n{U [Bkt.]

/sa-nri:ŋ/ (d.) xâu, dây xâu. sring ikan di sanring  \s{U ikN d} s\n{U xâu cá trong xâu.