Search Results for: cuah bhong

haluk hl~K [Cam M]

 /ha-lu:ʔ/ (d.) đất = terre. haluk bhong hl~K _BU đất đỏ = terre glaise rouge. haluk randaih hl~K r=QH đất sỏi = cailloutis. haluk gahul hl~K gh~L đất động =… Read more »

tươi tốt | | lush

xanh tươi, tươi xanh (t.)   lO~/ lambung    /la-ɓuŋ/ fresh and green, verdurous, lush, luxuriant làng cát trắng có khoai lang tươi tốt pl] c&H pt{H hb] _BU a_k<K lO~/… Read more »

bhong _BU [Cam M]

 /bʱo:ŋ / (t.) đỏ = rouge. red. bhong-rong _BU-_rU đỏ lòm = rouge vif. bhong-bhang _BU-B/ đỏ chói = rouge écarlate. bhong-rong bhong-rah _BU-_rU _BU-rH [Bkt.] đỏ lòe. aw bak jru nyaom… Read more »

cuah c&H [Cam M]

/crʊah/ 1. (d.) cát = sable. cuah laga c&H lg% cát sạn. cuah klik c&H k*{K cát mịn. cuah kraong c&H _\k” cát sông. cuah patih c&H pt{H cát trắng…. Read more »

ber b@R [Cam M] bar bR [A,326]

 /bʌr˨˩/ (Skt. वर्ण varna) 1. (d.) màu = couleur. color. ber patih  b@R pt{H [A,259] màu trắng. ber patih kaok  b@R pt{H _k<K [M,270] trắng bạch. ber hitam (hatam)  b@R h{t’ (ht’)  [A,522]… Read more »

cát | X | sand

(d.)   c&H cuah    /cʊah/ sand. cát biển c&H ts{K cuah tasik. sea sand. cát sông c&H _\k” cuah kraong. river sand. cát trắng c&H pt{H cuah patih. white sand…. Read more »

đụn | | heap

1. (d.)   h=\n hanrai    /ha-nraɪ/ heap. đụn cát h=\n c&H hanrai cuah. sand dune.   2. (d.)   _c<R caor    /cɔ:r/ heap, hill. đụn cát _c<R c&H caor cuah…. Read more »

bình minh | subuh | dawn

1. (d.)   s~b~H subuh [A, 487]    /su-buh/ sunrise, dawn. ánh bình minh t\nK s~b~H tanrak subuh.   2. (d.)   _F%K _BU pok bhong    /po:ʔ – bʱo:ŋ/ sunrise, dawn…. Read more »

dông | | reptile

dông, con dông (d.)   ajH ajah    /a-ʥah˨˩/ reptile. con dông ở trong hang cát anK ajH _d<K dl’ lb/ c&H anâk ajah daok dalam labang cuah. the reptile is… Read more »