Search Results for: em

em | ad] adei | younger

em trai, em gái (d.)   ad] adei    /a-d̪eɪ/ younger brother or sister. em trai ad] lk] adei lakei. younger brother. em gái ad] km] adei kamei younger sister. em… Read more »

ém, ém nhẹm | | conceal

(đg.)   F%l# palem    /pa-lʌm/ to cover up; to hide deep away; conceal. ém chuyện pl# pn&@C kD% palem panuec kadha. hide and bury the story. ém của pl# \dP-aR… Read more »

bao la | radem-radem | immense

(t.)   rd#-rd# radem-radem  /ra-d̪ʌm – ra-d̪ʌm/ immense. rừng núi bao la c@K =g* rd#-rd# cek glai radem-radem. bao la bát ngát rd#-rd# rx%-rx% radem-radem rasa-rasa.  

êm | | mellow

(t.)   lB@&N labhuen [Cam M]    /la-bʱʊə:n˨˩/ soft, mellow; pleasant; pillowy. ngựa chạy êm a=sH Q&@C lB&@N asaih nduec labhuen. the horse goes regularly. nằm trên nệm thì êm Q{H… Read more »

njem W# [Cam M]

/ʄʌm/ 1. (d.) rau = légume. vegetables. njem mbat W# OT dây hoa bát = Coccinia cordifolia; njem leng W# l$ mồng tơi = Basella rubra; njem kal–bo W# kL-_b% rau cần… Read more »

adei ad] [Cam M]

/a-d̪eɪ/ (d.) em (trai, gái) = petit frère, petite sœur. younger brother, younger sister. adei saai  ad] x=I  anh chị em = frères et sœurs. brothers and sisters. adei sang… Read more »

ếm | | enchant

ếm bùa, ếm ngãi, bỏ bùa, chơi ngãi 1. (đg.)   ZP \j~% ngap jru    /ŋaʔ – ʤru:˨˩/ to bewitch, enchant.   2. (đg.)   ZP g~N ngap gun    /ŋaʔ… Read more »

draoh-drem _\d+H-\d# [Cam M]

 /d̪rɔh-d̪rʌm/ (t.) nói gắt gỏng = parler durement, sans aménité. ndom puec draoh-drem _Q’ p&@C _\d<H-\d# ăn nói gắt gỏng = id.

gem g# [Cam M]

 /ɡ͡ɣʌm/ 1. (đg.) đậy = couvrir (qq. ch.). gem kathep di ngaok salaw g# kE@P d} _z<K xl| đậy khăn lên mâm = couvrir le plateau avec une étoffe. gem katek g#… Read more »