Search Results for: hòn đỏ

palei pl] [Cam M]

/pa-leɪ/ 1. (d.) thôn, xóm, làng, ấp = hameau, village. village. palei Caklaing jih dalah pl] c=k*/ j{H dlH làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp. daong palei _d” pl] giúp làng…. Read more »

bijak b{jK [Cam M]

/bi˨˩-ʥak˨˩/ 1. (t.) khôn. wise, smart. ban asit bijak biak bN ax{T b{jK b`K thằng bé khôn thật. he is really a smart boy. daok dalam ray njep thau jak… Read more »

masiak mx`K [A, 384] masak

/mə-siak/ (cv.) masak mxK 1. (t.)   hỗn láo, kiêu căng, xấc xược, cao ngạo, tự phụ = orgueilleux, insolent, dédaigneux, hautain. urang masiak ur/ mx`K kẻ tự phụ, kẻ cao… Read more »

cum c~’ [Cam M]

/cum/ 1. (đg.) hôn = donner un baiser. to kiss. cum anâk c~’ anK hôn con. cum gep c~’ g@P hôn nhau. cum o ka bak-lamak c~’ o% k% bK-lmK… Read more »

chọn lọc | diyeng | select

1. (đg.)   r&H d&H ruah duah    /rʊah – d̪ʊah/ to select. chọn lọc những thứ tốt để ra riêng r&H d&H _d’ ky% s`’ =cK s% gH ruah duah… Read more »

chốn | | area, place

1. (d.)   lb{K labik    /la-bi˨˩ʔ/ place, area.  chốn ở lb{K _d<K labik daok. accommodation.   2. (d.)   d_n<K danaok    /d̪a-nɔ:˨˩ʔ/ place, area.  chốn ở d_n<K _d<K danaok daok…. Read more »

alaiy a=lY [Bkt.]

 /a-lɛ/ (d.) cây le (họ tre trúc). (NC: cây le thuộc họ tre nứa không có gai, thân dẻo. Nó nhỏ hơn tre rất nhiều và mọc thành rừng người… Read more »