Search Results for: sang maya

bi b{ [Cam M]

 /bi:/ (prefix.) một hình vị tiền tố trong tiếng Chăm tạo nên nghĩa “cho” = pour, afin que ce soit. bisamar b{xmR cho mau = promptement. nao bisamar nao _n<… Read more »

mèo | | cat

con mèo (d.)   my| mayaw    /mə-jaʊ/ cat.  mèo nhà my| s/ mayaw sang. home cat; cat pet. mèo rừng my| =g* mayaw glai. forest cat; wild cat.  

sang s/ [Cam M]

/sa:ŋ/ (d.) nhà = maison. house. sang danaok s/ d_n<K nhà cửa = habitation; sang ye  s/ y^ nhà tục = maison traditionnelle; sang gan  s/ gN nhà ngang = maison… Read more »

sàng | | screen; purify

I.  sàng, cái sàng (d.)   c=nH canaih    /ca-nɛh/ the screen (for purify.) (Fr. crible (pour le riz)) sàng dùng sàng gạo c=nH hr{U \bH canaih haring brah. the screen… Read more »

hadah hdH [Cam M]

/ha-d̪ah/ 1. (t.) sáng = clair, lumineux.  hadah pagé hdH p_g^ sáng sớm = le matin, tôt. hadah jieng harei hdH j`$ hr] đã sáng = il fait plein jour…. Read more »

sang | | pass; luxurious

I.  sang, chuyền sang (đg.)   j&@L juel    /ʤʊəl˨˩/ to pass to. sang qua người khác j&@L tp% ur/ bkN juel tapa urang bakan. pass to others.   II.  sang,… Read more »

đốt (đốt sáng) | | to light

đốt cho sáng, thắp đèn (đg.)   \t&{C truic    /truɪʔ/ to light. đốt đèn \t&{C mvK truic manyâk. light the lamp; light up. đốt đuốc \t&{C =\t truic truai. to… Read more »

sáng tác | | compose

1. (đg.)   pnH panâh    /pa-nøh/ to compose. sáng tác thơ pnH ar{y% panâh ariya. compose a poem.   2. (đg.)   c&K cuak    /cʊaʔ/ to compose. sáng tác thơ… Read more »

ảo giác | maya | hallucinations

(d.)  My% maya     /ma-ja:/         hallucinations. đuối nước gặp ảo giác O*~/ a`% _g<K My% mblung aia gaok maya. having hallucinations when swimming.

chiếu sáng | | light up

1. (đg.)   F%hdH pahadah    /pa-ha-d̪ah/ shine, light up. dùng đèn chiếu sáng phòng tối mK mvK F%hdH ad~K x~P mâk manyâk pahadah aduk sup. use the light to light… Read more »