rong | | algae, roam

I. rong, tảo, một loại sinh vật sống ở môi trường nước

(d.)   ꨒꨲꩄ ꨀꨉꨩ njâc agha 
 /ʄøɪʔ – a-ɡʱa˨˩/

algae, seaweed.
  • rong rêu ꨒꨲꩄ ꨒꩉ njâc njar.
    moss.

 

 

II. rong chơi, đi rong

(t.)   ꨣꩍ rah 
 /rah/

bum, roam. 
  • đi rong ꨗꨯꨱ ꨣꩍ nao rah.
    bum.
  • đi rong chơi ꨗꨯꨱ ꨣꩍ ꨟꨁꨪꩆ nao rah main.
    go around.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen