cứng cáp | | strong

1. (t.)   ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tati-tateng 
 /ta-ti–ta-tʌŋ/

strong, healthy.
  • tay chân cứng cáp ꨓꨊꨪꩆ ꨓꨆꨰ ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tangin takai tati-tateng.
    sturdy limbs.

 

2. (t.)   ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ kheng-kadeng 
 /khʌŋ–ka-d̪ʌŋ/

strong, healthy, steady.
  • cơ thể cứng cáp ꨣꨭꩇ ꨚꨞꩇ ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ rup pabhap kheng-kadeng.
    solid body.

  

Wak Kommen