1. (t.) ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tati-tateng strong, healthy. |
- tay chân cứng cáp ꨓꨊꨪꩆ ꨓꨆꨰ ꨓꨓꨪꨓꨓꨮꩃ tangin takai tati-tateng.
sturdy limbs.
2. (t.) ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ kheng-kadeng strong, healthy, steady. |
- cơ thể cứng cáp ꨣꨭꩇ ꨚꨞꩇ ꨇꨮꩃꨆꨕꨮꩃ rup pabhap kheng-kadeng.
solid body.

