/a-dʱʊa:/
| (d.) | lộ trình, chặng = station. roadmap; station. |
- adhua atah ꨀꨖꨶꨩ ꨀꨓꩍ dặm trường, lộ trình dài = long route.
- nao di adhua atah ꨗꨯꨱ ꨕꨫ ꨀꨖꨶꨩ ꨀꨓꩍ trên lộ trình dài = on the long route.
- adhua padei ꨀꨖꨶꨩ ꨚꨕꨬ chặng nghỉ = endroit pour se reposer = place to rest.
- padeh di krâh adhua ꨚꨕꨮꩍ ꨕꨫ ꨆꨴꨲꩍ ꨀꨖꨶꨩ ngưng giữa lộ trình = stop in the middle of a distance.
