agha ꨀꨉꨩ [Cam M]

/a-ɡʱa:/
(cv.) ugha ꨂꨉꨩ

(d.) rễ = racine.
root.
  • aia hu hahlau, kayau hu agha ꨀꨳꨩ ꨨꨭꨩ ꨨꨨꨵꨮꨭ ꩝ ꨆꨢꨮꨭ ꨨꨭꨩ ꨀꨉꨩ cây có cội, nước có nguồn = pas d’eau sans source, pas d’ arbre sans racine.
  • mada hu agha ꨟꨕꨩ ꨨꨭꨩ ꨀꨉꨩ giàu có nguồn gốc.
  • agha phun amil ꨀꨉꨩ ꨜꨭꩆ ꨀꨟꨪꩊ rễ cây me.
  • agha harek ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ thuốc bằng rễ cây.
  • kuec agha harek ꨆꨶꨮꩄ ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ bốc thuốc (thuốc từ rễ cây).
  • nao pablei agha harek ꨗꨯꨱ ꨚꨝꨵꨬ ꨀꨉꨩ ꨨꨣꨮꩀ đi bán thuốc rễ cây.

 

Wak Kommen