aiek: mal ꨟꩊ [Cam M] |
_____
| (đg.) | săn = chasser. to hunt. |
- amal mâng pateng ꨀꨠꩊ ꨟꩃ ꨚꨓꨮꩃ săn bằng lưới = chasser au filet;
- amal mâng asau ꨀꨠꩊ ꨟꩃ ꨀꨧꨮꨭ săn bằng chó = chasser avec un chien.
- amal tapay ꨀꨠꩊ ꨓꨚꩈ săn thỏ.
- nao amal ꨗꨯꨱ ꨀꨠꩊ đi săn.
- asau amal ꨀꨧꨮꨭ ꨀꨠꩊ chó săn.
- amal patiap ꨀꨠꩊ ꨚꨓꨳꩇ săn bắn.
- amal patiap duah ralaow glai ꨀꨠꩊ ꨚꨓꨳꩇ ꨕꨶꩍ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨈꨵꨰ đi săn bắt thịt rừng.

aiek: