awak ꨀꨥꩀ [Cam M]

 /a-wa:ʔ/

1. (d.) cái vá, muôi = louche, grande cuillère.
large spoon.
  • awak jhaok lasei ꨀꨥꩀ ꨏꨯꨱꩀ ꨤꨧꨬ vá múc cơm.

2. (d.) xẻng = pelle.
shovel.
  • jhaok haluk mâng awak ꨏꨯꨱꩀ ꨨꨤꨭꩀ ꨟꩃ ꨀꨥꩀ xúc đất bằng xẻng.

 

Wak Kommen