/bia:/
| 1. (d.) | nữ vương, hoàng hậu = reine, princesse. |
| 2. (d.) | Bia Anaih [Bkt.] Mũi Né. |
- Bia Anaih daok pak nagar Malithit ꨝꨳꨩ ꨀꨗꨰꩍ ꨕꨯꨱꩀ ꨚꩀ ꨗꨈꩉ ꨟꨤꨪꨔꨪꩅ Mũi Né ở Phan Thiết (Bình Thuận).
| 3. (d.) | bia harei ꨝꨳꨩ ꨨꨣꨬ [Bkt.] buổi chiều. |
/bia:/
| 1. (d.) | nữ vương, hoàng hậu = reine, princesse. |
| 2. (d.) | Bia Anaih [Bkt.] Mũi Né. |
| 3. (d.) | bia harei ꨝꨳꨩ ꨨꨣꨬ [Bkt.] buổi chiều. |