blac ꨝꨵꩄ [Cam M]

 /blaɪʔ/

(đg.) chẻ = fendre.
  • blac kayau ꨝꨵꩄ ꨆꨢꨮꨭ chẻ gỗ.
  • thei ndom pathaoh langik blac nyu ꨔꨬ ꨙꨯꩌ ꨚꨔꨯꨱꩍ ꨤꨊꨪꩀ ꨝꨵꩄ ꨐꨭꨩ ai nói khống trời đánh (chẻ) nó.

_____
Synonyms:  blah, ataong 

Wak Kommen