/caɪʔ/

| 1. (d.) | hè = couloir extérieur, véranda. |
- cac sang ꨌꩄ ꨧꩃ hè nhà.
- craok cac ꨌꨴꨯꨱꩀ ꨌꩄ làm hè.
| 2. (t.) | cac-rac ꨌꨌꨴꩄ [Bkt.] tứ tung. |
- takaprah nduec cac-rac ꨓꨆꨚꨴꩍ ꨙꨶꨮꩄ ꨌꨌꨴꩄ bỏ chạy tứ tung.
/caɪʔ/

| 1. (d.) | hè = couloir extérieur, véranda. |
| 2. (t.) | cac-rac ꨌꨌꨴꩄ [Bkt.] tứ tung. |