/ca-ɡ͡ɣɔ:ŋ/

| (đg.) | ngoạm, tha đi = emporter avec la gueule (le bec….) |
- asau cagaong sa klaih ralaow ꨀꨧꨮꨭ ꨌꨈꨯꨱꩃ ꨧꨩ ꨆꨵꨰꩍ ꨣꨤꨯꨱꨥ chó tha đi một miếng thịt = le chien emporte un morceau de viande.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
