/ca-kaʔ/

| 1. (đg.) | chặn = barrer, arrêter. |
- cakak jalan ꨌꨆꩀ ꨎꨤꩆ chặn đường = barrer la route.
- cakak akaok ꨌꨆꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ chặn đầu = aller à la rencontre de.
- cakak radéh ꨌꨆꩀ ꨣꨕꨯꨮꩍ chặn xe; đón xe = arrêter les voitures.
- cakak klaoh ꨌꨆꩀ ꨆꨵꨯꨱꩍ chặn hết lối thoát; chặn bít.

| 2. (đg.) | cắt = couper avec des ciseaux. |
- cakak baar ꨌꨆꩀ ꨝꨀꩉ cắt giấy.
- cakak klak ꨌꨆꩀ ꨆꨵꩀ cắt bỏ.
- cakak aw ꨌꨆꩀ ꨀꨥ cắt áo.
____
Synonyms: gan, pagan, wang
Synonyms: traik, raih
