/cam-rə:p/
(cv.) tamarep ꨓꨠꨣꨮꩇ [Cam M] /ta-ma-rə:p/
| (t.) khởi thủy, nguyên thủy, sự khởi đầu, ban sơ, nguyên chất; trước tiên. |
- phun camrep ꨜꨭꩆ ꨌꩌꨣꨮꩇ thuở ban sơ.
the story in the early time; firstly.
/cam-rə:p/
(cv.) tamarep ꨓꨠꨣꨮꩇ [Cam M] /ta-ma-rə:p/
| (t.) khởi thủy, nguyên thủy, sự khởi đầu, ban sơ, nguyên chất; trước tiên. |