/crɛh/

| 1. (đg.) | chẻ ra = découper, tailler. |
- craih kem radéh ꨌꨴꨰꩍ ꨆꨮꩌ ꨣꨕꨯꨮꩍ chẻ chân căm xe = faire les rayons de charrette;

| 2. (đg.) | gạch bỏ = barrer, rayer. |
- craih akhar chuk ꨌꨴꨰꩍ ꨀꨇꩉ ꨍꨭꩀ gạch bỏ chữ sai = barrer un mot faux.
/crɛh/

| 1. (đg.) | chẻ ra = découper, tailler. |

| 2. (đg.) | gạch bỏ = barrer, rayer. |