draow ꨕꨴꨯꨱꨥ [Cam M]

 /d̪rɔ:/

1. (đg.) xối = rincer àgrande eau.
  • draow aia pahacih rup ꨕꨴꨯꨱꨥ ꨀꨳꨩ ꨚꨨꨌꨪꩍ ꨣꨭꩇ xối nước cho sạch mình.
2. (d.) đó (một loại bẫy) = nasse à goulet.
  • buh draow mâk ikan ꨝꨭꩍ ꨕꨴꨯꨱꨥ ꨟꩀ ꨁꨆꩆ đặt cái đó để bắt cá.
3. (d.) ché lớn = grande jarre.
4. (t.) vun, tràn đầy = rempli à deborder.
  • brah bak mbaow draow ꨝꨴꩍ ꨝꩀ ꨡꨯꨱꨥ ꨕꨴꨯꨱꨥ gạo đầy ắp.

 

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen