/e̞ŋ/
| 1. (đg.) | tự, chính = auto…, par soi. |
- ngap éng ꨋꩇ ꨃꩂ tự làm = faites le vous même.
- dahlak éng ꨕꨨꨵꩀ ꨃꩂ chính tôi = moi-même.
- hâ éng ꨨꨲꨩ ꨃꩂ chính mày = toimême.
- nyu éng ꨐꨭꨩ ꨃꩂ chính nó = lui-même.
| 2. (đg.) | pa-éng ꨚꨩ-ꨃꩂ nhờ = compter sur. |
- kau mboh hâ mâk éng paéng ꨆꨮꨭ ꨡꨯꩍ ꨨꨲꨩ ꨟꩀ ꨃꩂ ꨚꨃꩂ tao thấy mày lấy nhờ = je t’ai vu toi-même le prendre.
- paéng nao blei ahar ꨚꨃꩂ ꨗꨯꨱ ꨝꨵꨬ ꨀꨨꩉ nhờ đi mua bánh = compter sur (qq.) pour aller acheter des gâteaux.
| 3. (đg.) | éng-kait ꨃꩂꨆꨰꩅ tự sinh = qui existe par soimême. |
