/ɡ͡ɣa-nrɔ:ŋ/

| 1. (d.) | càng cua = pinces de crabe. |

| 2. (d.) | ganraong laya ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ ꨤꨢꨩ ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ ꨤꨢꨩ củ gừng = gingembre. |
| 3. (t.) | manrah ganraong ꨟꨗꨴꩍ ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ hách, giương vây = vaniteux. |
/ɡ͡ɣa-nrɔ:ŋ/

| 1. (d.) | càng cua = pinces de crabe. |

| 2. (d.) | ganraong laya ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ ꨤꨢꨩ ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ ꨤꨢꨩ củ gừng = gingembre. |
| 3. (t.) | manrah ganraong ꨟꨗꨴꩍ ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ hách, giương vây = vaniteux. |