gik ꨈꨪꩀ [Cam M]

 /ɡ͡ɣi:ʔ/

(t.) gần, cạnh = auprès, près.
close to, beside.
  • daok gik ꨕꨯꨱꩀ ꨈꨪꩀ ngồi gần = être assis à côté.
  • daok gik gep ꨕꨯꨱꩀ ꨈꨪꩀ ꨈꨮꩇ ở gần nhau = être l’un à côté de l’autre.

_____
Synonyms:  jaik, taphia
Antonyms:  atah 

Wak Kommen