glar ꨈꨵꩉ [Cam M]

/ɡ͡ɣlar/

(t.) đuối sức = harassé.
  • lamaow glar paje ꨤꨟꨯꨱꨥ ꨈꨵꩉ ꨚꨎꨮꨩ bò đuối sức rồi.
  • mayut yau ra caluai aia glar ꨟꨢꨭꩅ ꨢꨮꨭ ꨣꨩ ꨌꨤꨶꨰ ꨀꨳꨩ ꨈꨵꩉ tình đâu mà như người lội nước đuối sức.

_____
Synonyms:  lagah, laphuaiglaih 

Wak Kommen