/ɡ͡ɣluh/

| (d.) | bùn = vase, boue. |
- gluh kli ꨈꨵꨭꩍ ꨆꨵꨫ hồ trét = torchis.
- takai bak gluh ꨓꨆꨰ ꨝꩀ ꨈꨵꨭꩍ chân dính bùn.
- kabaw ndih di danaw gluh ꨆꨝꨥ ꨙꨪꩍ ꨕꨫ ꨕꨘꨥ ꨈꨵꨭꩍ trâu nằm trong vũng bùn.
- gluh baok ꨈꨵꨭꩍ ꨝꨯꨱꩀ bùn lầy, sình lầy.
- gluh mada ꨈꨵꨭꩍ ꨟꨕꨩ bùn non.
