/ɡ͡ɣrɛŋ/
(cv.) hagraing ꨨꨈꨴꨰꩃ

| 1. (đg.) | gầm gừ = rugir, grogner. |
- asau graing si kaik ꨀꨧꨮꨭ ꨈꨴꨰꩃ ꨧꨫ ꨆꨰꩀ chó gầm gừ muốn cắn.

| 2. (d.) | nanh = croc. |
- tagei graing ꨓꨈꨬ ꨈꨴꨰꩃ răng nanh.
- graing pabuei glai ꨈꨴꨰꩃ ꨚꨝꨶꨬ ꨈꨵꨰ nanh heo rừng.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
