graoh ꨈꨴꨯꨱꩍ [Cam M]

 /ɡ͡ɣrɔh/

(đg.) sủa = aboyer.
  • malam asau graoh hemhem ꨟꨤꩌ ꨀꨧꨮꨭ ꨈꨴꨯꨱꩍ ꨨꨮꩌꨨꨮꩌ chó sủa trong đêm nghe rờn rợn.

 

Terms definitions
1. cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] )  /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé.   2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »

Wak Kommen