haot ꨨꨯꨱꩅ [Cam M]

/hɔt/

(d.) hóc = encoignure.
  • daok di haot halei oh thau ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨫ ꨨꨯꨱꩅ ꨨꨤꨬ ꨅꩍ ꨔꨮꨭ ở chỗ hóc nào không biết.

_____
Synonyms:  taplah ꨓꨚꨵꩍ ꩝ tasaok ꨓꨧꨯꨱꩀ 

Wak Kommen