he ꨨꨮꨩ [Bkt.]

/hə:/

(đg.) ngẩng.
  • he akaok he kang ꨨꨮꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨨꨮꨩ ꨆꩃ ngẩng đầu ngóng cổ.
  • he kang maong urang ndom ꨨꨮꨩ ꨆꩃ ꨟꨯꨱꩃ ꨂꨣꩃ ꨙꨯꩌ ngóng cổ nghe người ta nói.

 

Wak Kommen