hun ꨨꨭꩆ [Cam M]

/hun/

(đg.) ngửi, hít (đánh hơi) = sentir, renifler.
  • asau hun duah tapay ꨀꨧꨮꨭ ꨨꨭꩆ ꨕꨶꩍ ꨓꨚꩈ chó đánh hơi tìm thỏ.

 

Terms definitions
1. cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] )  /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé.   2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »

Wak Kommen