/ʥa-mɔ:/
| (t.) | may mắn, hên = chance. lucky. |
- tuk jamaow ꨓꨭꩀ ꨎꨟꨯꨱꨥ giờ hên = heure faste.
- jamaow klao gaw padaok (tng.) ꨎꨟꨯꨱꨥ ꨆꨵꨯꨱ ꨈꨥ ꨚꨕꨯꨱꩀ hên thì cười, xui thì thôi = on rit dans la chance, c’en est fini quand elle s’en va.
- nao ikak peng pak jamaow gaw ꨗꨯꨱ ꨁꨆꩀ ꨚꨮꩃ ꨚꩀ ꨎꨟꨯꨱꨥ ꨈꨥ đi buôn trông ở hên xui.
