jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK

/ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/

(t.)  trong, trong suốt, sạch trong.
crystal-clear.
  • aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong.
    clear water.
  • jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo.
    clear and glittering; clarity.
  • hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ ꨎꨊꨰꩍ trong sạch.
    clean; clean and pure.

  

Wak Kommen