/ka-bri/

| 1. (t.) | rối bù, xù = ébouriffé. |
- mbuk kabri ꨡꨭꩀ ꨆꨝꨴꨫ tóc rối bù = cheveux ébouriffés.
- kabri baluw ꨆꨝꨴꨫ ꨝꨤꨭꨥ xù lông = hérisser les poils.
- kabri-pi ꨆꨝꨴꨪꨚꨫ bờm xờm = embrouillé, enchevêtré.
| 2. (d.) | [Bkt.] củ sắn tiên. |
/ka-bri/

| 1. (t.) | rối bù, xù = ébouriffé. |
| 2. (d.) | [Bkt.] củ sắn tiên. |