/ka-ʥaɪ/

| 1. (d.) | bức sáo, màn che nắng = store. window curtain. |
- tuer kajay paceng pandiak ꨓꨶꨮꩉ ꨆꨎꩈ ꨚꨌꨮꩃ ꨚꨙꨳꩀ treo bức sáo che nắng.

| 2. (d.) | tạp dề. apron. |
/ka-ʥaɪ/

| 1. (d.) | bức sáo, màn che nắng = store. window curtain. |

| 2. (d.) | tạp dề. apron. |